brunch word

/brənʧ wərd/
Danh từ
  1. (ngày) Một từ ghép.
    (dated) A portmanteau word.
🎬 Nghe “brunch word” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish